thành tín
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng thực giữ lời hứa, không dối trá: Phẩm chất của một người luôn trung thực, giữ đúng lời đã hứa và không lừa dối.
- Sự chân thành và đáng tin cậy: Trạng thái hoặc đức tính khiến người khác có thể hoàn toàn tin tưởng vào lời nói và hành động của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Uy tín của doanh nghiệp được xây dựng trên nền tảng thành tín.
- Anh ấy được mọi người quý mến vì sự thành tín trong cách đối nhân xử thế.
- Giao dịch đó đã thất bại vì thiếu đi sự thành tín giữa đôi bên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lấy thành tín làm gốc": Coi sự chân thành, giữ chữ tín là nguyên tắc cơ bản, nền tảng trong cuộc sống hoặc kinh doanh.
- Công ty chúng tôi luôn lấy thành tín làm gốc trong mọi hợp đồng.
- "Đối xử với nhau bằng thành tín": Có mối quan hệ dựa trên sự tin cậy và chân thật lẫn nhau.
- Một tình bạn lâu dài phải được xây dựng trên cơ sở đối xử với nhau bằng thành tín.
Biến thể và từ gần giống
- Thành thật (tính từ): Ngay thẳng, không gian dối.
- Cậu ấy là một người rất thành thật.
- Chữ tín (danh từ): Lòng tin, sự tín nhiệm (thường nhấn mạnh vào việc giữ lời hứa).
- Nhà kinh doanh ấy rất coi trọng chữ tín.
- Trung thực (tính từ): Thẳng thắn, ngay thẳng, đúng với sự thật.
- Một học sinh trung thực không bao giờ quay cóp.
Từ đồng nghĩa
- Trung tín: Trung thành và đáng tin cậy.
- Chân thành: Thật lòng, không giả dối.
- Tín nghĩa: Có tình nghĩa và đáng tin cậy.
Từ trái nghĩa
- Dối trá: Nói sai sự thật, lừa gạt.
- Bội tín: Không giữ lời hứa, phản bội lại lòng tin.
- Gian xảo: Quỷ quyệt, dùng thủ đoạn để lừa dối.
Thành ngữ liên quan
- "Một lần bất tín, vạn lần bất tin": Chỉ cần một lần thất hứa hoặc không giữ chữ tín thì sẽ đánh mất niềm tin mãi mãi.
- Anh ta đã thất hứa với đối tác, đúng là một lần bất tín, vạn lần bất tin.
- "Nói lời phải giữ lấy lời, đừng như con bướm đậu rồi lại bay": Khuyên răn phải giữ lời hứa, không được hứa hão.
- Ông bà dạy "nói lời phải giữ lấy lời", tức là phải có thành tín.
- Lòng thực giữ lời hứa, không dối trá.